gifts Meaning in Vietnamese (gifts nghĩa là gì)
Nghĩa của gifts trong tiếng Việt là quà tặng, quà, tài năng. (Những món quà được tặng tự nguyện cho ai đó mà không mong đợi được trả tiền hoặc nhận lại.)
Definitions of Gifts
- 1nounquà
Presents given voluntarily to someone without expectation of payment or return.
Những món quà được tặng tự nguyện cho ai đó mà không mong đợi được trả tiền hoặc nhận lại.
- 2
Example Sentences
“The children eagerly opened their gifts on Christmas morning.”
Bọn trẻ háo hức mở những món quà của chúng vào sáng Giáng sinh.
“She received many thoughtful gifts for her birthday.”
“His musical gifts were evident from a young age.”
Tài năng âm nhạc của anh ấy đã bộc lộ rõ từ khi còn trẻ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Something very welcome and unexpected, often implying divine intervention.
To be critical of a present or favor one has received.