noun
English to Vietnamese Dictionary

christmas Meaning in Vietnamese (christmas nghĩa là gì)

Giáng Sinh, Lễ Giáng Sinh
Giáng Sinh in English:christmas
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của christmas trong tiếng Việt là Giáng Sinh, Lễ Giáng Sinh. (Lễ Giáng Sinh là một lễ hội thường niên kỷ niệm sự ra đời của Chúa Giê-su Ki-tô, chủ yếu được cử hành vào ngày 25 tháng 12 như một lễ kỷ niệm tôn giáo và văn hóa giữa hàng tỷ người trên toàn thế giới.)

Definitions of Christmas

  1. 1
    noun
    Lễ Giáng Sinh

    Christmas is an annual festival commemorating the birth of Jesus Christ, observed primarily on December 25th as a religious and cultural celebration among billions of people worldwide.

    Lễ Giáng Sinh là một lễ hội thường niên kỷ niệm sự ra đời của Chúa Giê-su Ki-tô, chủ yếu được cử hành vào ngày 25 tháng 12 như một lễ kỷ niệm tôn giáo và văn hóa giữa hàng tỷ người trên toàn thế giới.

Example Sentences

“We always decorate a Christmas tree in December.”

Chúng tôi luôn trang trí cây thông Giáng Sinh vào tháng 12.

“Christmas is a time for family gatherings and joy.”

Giáng Sinh là thời gian để sum họp gia đình và niềm vui.

“Many people exchange gifts on Christmas Day.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Xmas

Inflected Word Forms

adjectiveChristmassy

Phrases & Idiomatic Expressions

Merry Christmasexpression

A traditional greeting used during the Christmas season to express good wishes.

Christmas carolscollocation

Traditional songs sung during the Christmas season, often with religious themes.