noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

collateral Meaning in Vietnamese (collateral nghĩa là gì)

nountài sản thế chấp
adjectivephụ
tài sản thế chấp in English:collateral
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của collateral trong tiếng Việt là tài sản thế chấp, phụ. (Tài sản được người vay dùng để đảm bảo khoản vay với người cho vay, có thể bị người cho vay tịch thu nếu người vay không trả nợ.)

Definitions of Collateral

  1. 1
    noun(formal)
    tài sản thế chấp

    An asset pledged by a borrower to a lender as security for a loan, which can be seized by the lender if the borrower defaults on repayment.

    Tài sản được người vay dùng để đảm bảo khoản vay với người cho vay, có thể bị người cho vay tịch thu nếu người vay không trả nợ.

  2. 2
    adjective
    phụ

    Additional but subordinate; secondary or indirect, often referring to damage or effects that are unintended consequences of an action.

    Bổ sung nhưng phụ thuộc; thứ cấp hoặc gián tiếp, thường đề cập đến thiệt hại hoặc tác động là hậu quả không mong muốn của một hành động.

Example Sentences

business

“The bank required collateral for the business loan.”

Ngân hàng yêu cầu tài sản thế chấp cho khoản vay kinh doanh.

casual

“He put up his house as collateral to secure the loan.”

Anh ấy đã dùng ngôi nhà của mình làm tài sản thế chấp để đảm bảo khoản vay.

formal

“The military operation resulted in significant collateral damage.”

Chiến dịch quân sự đã gây ra thiệt hại phụ đáng kể.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

adverbcollaterally