noun
English to Vietnamese Dictionary

adversary Meaning in Vietnamese (adversary nghĩa là gì)

đối thủ
đối thủ in English:adversary
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của adversary trong tiếng Việt là đối thủ. (Một đối thủ là một người, một nhóm hoặc một lực lượng chống lại hoặc tấn công người khác, thường trong một cuộc thi, xung đột hoặc tranh chấp.)

Definitions of Adversary

  1. 1
    noun
    đối thủ

    An adversary is a person, group, or force that opposes or attacks another, often in a contest, conflict, or dispute.

    Một đối thủ là một người, một nhóm hoặc một lực lượng chống lại hoặc tấn công người khác, thường trong một cuộc thi, xung đột hoặc tranh chấp.

Example Sentences

casual

“He faced his old adversary in the final match.”

Anh ấy đã đối mặt với đối thủ cũ của mình trong trận chung kết.

formal

“The two countries have been long-standing adversaries.”

Hai quốc gia này đã là những đối thủ lâu đời.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounadversity
adjectiveadversarial
adverbadversely