noun
English to Vietnamese Dictionary

disturbances Meaning in Vietnamese (disturbances nghĩa là gì)

sự xáo trộn, sự náo loạn, sự gián đoạn
Từ đồng nghĩa:sự náo độngsự bất ổnsự cản trở
sự xáo trộn in English:disturbances
Plural: disturbances
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của disturbances trong tiếng Việt là sự xáo trộn, sự náo loạn, sự gián đoạn. (Các vụ náo loạn công cộng đề cập đến các hành vi bất ổn dân sự hoặc mất trật tự làm gián đoạn hòa bình và hoạt động bình thường của một cộng đồng.)

Definitions of Disturbances

  1. 1
    noun
    sự náo loạn

    Public disturbances refer to acts of civil unrest or disorder that disrupt the peace and normal functioning of a community.

    Các vụ náo loạn công cộng đề cập đến các hành vi bất ổn dân sự hoặc mất trật tự làm gián đoạn hòa bình và hoạt động bình thường của một cộng đồng.

  2. 2
    noun
    sự gián đoạn

    Disturbances can also mean interruptions or disruptions to a process, system, or state of calm.

    Sự xáo trộn cũng có thể có nghĩa là sự gián đoạn hoặc phá vỡ một quy trình, hệ thống hoặc trạng thái bình tĩnh.

Example Sentences

“The police were called to control the disturbances in the city center.”

“Technical disturbances caused a delay in the flight schedule.”

Các sự cố kỹ thuật đã gây ra sự chậm trễ trong lịch trình bay.

“She was unable to work due to constant disturbances from her neighbors.”

Cô ấy không thể làm việc do bị hàng xóm làm phiền liên tục.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

sự náo độngsự bất ổnsự cản trở

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

sự yên bìnhsự ổn định

Inflected Word Forms

infinitivedisturb
noundisturbance
adjectivedisturbing
adjectivedisturbed