noun
English to Vietnamese Dictionary

concepts Meaning in Vietnamese (concepts nghĩa là gì)

khái niệm
khái niệm in English:concepts
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của concepts trong tiếng Việt là khái niệm. (Khái niệm là những ý tưởng trừu tượng hoặc những ý niệm chung được hình thành trong tâm trí.)

Definitions of Concepts

  1. 1
    noun
    khái niệm

    Concepts are abstract ideas or general notions that are formed in the mind.

    Khái niệm là những ý tưởng trừu tượng hoặc những ý niệm chung được hình thành trong tâm trí.

Example Sentences

formal

“The book explores various philosophical concepts.”

Cuốn sách khám phá nhiều khái niệm triết học khác nhau.

casual

“Children often struggle with abstract concepts.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounconcept
adjectiveconceptual
adverbconceptually