adjective
English to Vietnamese Dictionary

philosophical Meaning in Vietnamese (philosophical nghĩa là gì)

triết học, thuộc về triết học, thái độ điềm tĩnh, lý trí
triết học in English:philosophical
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của philosophical trong tiếng Việt là triết học, thuộc về triết học, thái độ điềm tĩnh, lý trí. (Liên quan đến triết học hoặc việc nghiên cứu các câu hỏi cơ bản về sự tồn tại, kiến thức, giá trị, lý trí, tâm trí và ngôn ngữ.)

Definitions of Philosophical

  1. 1
    adjective
    thuộc về triết học

    Pertaining to philosophy or the study of fundamental questions about existence, knowledge, values, reason, mind, and language.

    Liên quan đến triết học hoặc việc nghiên cứu các câu hỏi cơ bản về sự tồn tại, kiến thức, giá trị, lý trí, tâm trí và ngôn ngữ.

  2. 2
    adjective
    thái độ điềm tĩnh, lý trí

    Characterized by a calm, rational, and thoughtful approach to life's challenges and adversities.

    Đặc trưng bởi một cách tiếp cận bình tĩnh, lý trí và sâu sắc đối với những thử thách và nghịch cảnh của cuộc sống.

Example Sentences

casual

“She maintained a philosophical attitude even after losing everything.”

Cô ấy giữ thái độ điềm tĩnh ngay cả sau khi mất tất cả.

formal

“His philosophical writings explore the meaning of life.”

Các bài viết triết học của ông khám phá ý nghĩa của cuộc sống.

casual

“It's important to take a philosophical view of setbacks.”

Điều quan trọng là phải có cái nhìn triết học về những thất bại.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

thoughtfulreflectiverationalcontemplativestoic

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounphilosophy
agent nounphilosopher
adverbphilosophically

Phrases & Idiomatic Expressions

philosophical debatecollocation

A discussion involving deep questions about existence, knowledge, or values.

philosophical questioncollocation

A question that explores fundamental concepts and principles, often without a definitive answer.