adjective
English to Vietnamese Dictionary
impulsive Meaning in Vietnamese (impulsive nghĩa là gì)
bốc đồng
bốc đồng in English:impulsive
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của impulsive trong tiếng Việt là bốc đồng. (Mô tả một người hành động hoặc nói đột ngột mà không suy nghĩ hoặc lên kế hoạch cẩn thận, thường bị chi phối bởi cảm xúc.)
Definitions of Impulsive
- 1adjectivebốc đồng
Describing someone who acts or speaks suddenly without careful thought or planning, often driven by emotion.
Mô tả một người hành động hoặc nói đột ngột mà không suy nghĩ hoặc lên kế hoạch cẩn thận, thường bị chi phối bởi cảm xúc.
Example Sentences
“Her impulsive decision to quit her job surprised everyone.”
“He tends to be impulsive when making purchases, often regretting them later.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounimpulsiveness
adverbimpulsively