adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

elastic Meaning in Vietnamese (elastic nghĩa là gì)

adjectiveđàn hồi
noundây chun
đàn hồi in English:elastic
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của elastic trong tiếng Việt là đàn hồi, dây chun. (Mô tả một vật liệu hoặc vật thể có khả năng tự động trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo căng hoặc nén.)

Definitions of Elastic

  1. 1
    adjective
    đàn hồi

    Describing a material or object that is able to resume its normal shape spontaneously after being stretched or compressed.

    Mô tả một vật liệu hoặc vật thể có khả năng tự động trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo căng hoặc nén.

  2. 2
    noun
    dây chun

    A flexible material, typically a band or cord, that can be stretched and then returns to its original shape.

    Một vật liệu linh hoạt, thường là một dải hoặc dây, có thể bị kéo căng và sau đó trở về hình dạng ban đầu.

Example Sentences

“The waistband of the trousers is elastic.”

Cạp quần co giãn.

“She tied her hair back with an elastic band.”

Cô ấy buộc tóc lại bằng một sợi dây chun.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

flexiblestretchypliant

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

rigidinflexiblestiff

Inflected Word Forms

nounelasticity
adverbelastically