adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary
elastic Meaning in Vietnamese (elastic nghĩa là gì)
adjectiveđàn hồi
noundây chun
đàn hồi in English:elastic
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của elastic trong tiếng Việt là đàn hồi, dây chun. (Mô tả một vật liệu hoặc vật thể có khả năng tự động trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo căng hoặc nén.)
Definitions of Elastic
- 1adjectiveđàn hồi
Describing a material or object that is able to resume its normal shape spontaneously after being stretched or compressed.
Mô tả một vật liệu hoặc vật thể có khả năng tự động trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo căng hoặc nén.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounelasticity
adverbelastically