adjective
English to Vietnamese Dictionary
versatile Meaning in Vietnamese (versatile nghĩa là gì)
đa năng, linh hoạt, đa tài
đa năng in English:versatile
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của versatile trong tiếng Việt là đa năng, linh hoạt, đa tài. (Mô tả một người hoặc vật có khả năng thích ứng hoặc được điều chỉnh cho nhiều chức năng hoặc hoạt động khác nhau.)
Definitions of Versatile
- 1adjectivelinh hoạt
Describing a person or thing that is able to adapt or be adapted to many different functions or activities.
Mô tả một người hoặc vật có khả năng thích ứng hoặc được điều chỉnh cho nhiều chức năng hoặc hoạt động khác nhau.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounversatility
adverbversatilely