noun
English to Vietnamese Dictionary

flexibility Meaning in Vietnamese (flexibility nghĩa là gì)

sự linh hoạt, sự dẻo dai
sự linh hoạt in English:flexibility
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của flexibility trong tiếng Việt là sự linh hoạt, sự dẻo dai. (Khả năng uốn cong dễ dàng mà không bị gãy, thường dùng để chỉ các vật thể hoặc cơ thể vật lý.)

Definitions of Flexibility

  1. 1
    noun
    sự dẻo dai

    The quality of bending easily without breaking, often referring to physical objects or bodies.

    Khả năng uốn cong dễ dàng mà không bị gãy, thường dùng để chỉ các vật thể hoặc cơ thể vật lý.

  2. 2
    noun
    sự linh hoạt

    The ability to be easily modified or adapted to new conditions or situations.

    Khả năng dễ dàng sửa đổi hoặc thích ứng với các điều kiện hoặc tình huống mới.

Example Sentences

“The yoga instructor emphasized the importance of flexibility for overall well-being.”

Huấn luyện viên yoga nhấn mạnh tầm quan trọng của sự dẻo dai đối với sức khỏe tổng thể.

“The company offers employees great flexibility in their working hours.”

Công ty mang lại cho nhân viên sự linh hoạt tuyệt vời trong giờ làm việc của họ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

pliabilitysupplenessadaptabilityversatility

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

rigiditystiffnessinflexibility

Inflected Word Forms

adjectiveflexible
adverbflexibly