adjective
English to Vietnamese Dictionary
tiresome Meaning in Vietnamese (tiresome nghĩa là gì)
nhàm chán
nhàm chán in English:tiresome
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của tiresome trong tiếng Việt là nhàm chán. (Gây cảm giác buồn chán, khó chịu hoặc kiệt sức về thể chất.)
Definitions of Tiresome
- 1adjectivenhàm chán
Causing one to feel bored, annoyed, or physically exhausted.
Gây cảm giác buồn chán, khó chịu hoặc kiệt sức về thể chất.
Example Sentences
casual
“The long lecture was quite tiresome for the students.”
Bài giảng dài dòng khá nhàm chán đối với các sinh viên.
business
“Dealing with constant complaints can be a tiresome task.”
Đối phó với những lời phàn nàn liên tục có thể là một nhiệm vụ nhàm chán.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nountiredness
adjectivetired
adjectivetiring