noun
English to Vietnamese Dictionary

facesitting Meaning in Vietnamese (facesitting nghĩa là gì)

ngồi lên mặt
ngồi lên mặt in English:facesitting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của facesitting trong tiếng Việt là ngồi lên mặt. (Tư thế tình dục trong đó một người ngồi lên mặt người kia, thường với mục đích quan hệ tình dục bằng miệng hoặc để khẳng định sự thống trị.)

Definitions of Facesitting

  1. 1
    noun(slang)
    ngồi lên mặt

    Facesitting is a sexual act in which one person sits on another person's face, typically for the purpose of oral sex or to assert dominance.

    Tư thế tình dục trong đó một người ngồi lên mặt người kia, thường với mục đích quan hệ tình dục bằng miệng hoặc để khẳng định sự thống trị.

Example Sentences

sexual intimacy

“The couple explored facesitting as a new aspect of their sexual intimacy.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

face-sitting

Inflected Word Forms

agent nounface-sitter
adjectiveface-sitting