noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary
facial Meaning in Vietnamese (facial nghĩa là gì)
nounmặt, chăm sóc da mặt
adjectivethuộc về mặt
mặt in English:facial
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của facial trong tiếng Việt là mặt, chăm sóc da mặt, thuộc về mặt. (Một liệu pháp làm đẹp bao gồm một loạt các bước để làm sạch, tẩy tế bào chết và dưỡng ẩm cho da mặt, thường được thực hiện tại thẩm mỹ viện.)
Definitions of Facial
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
face treatmentskin treatmentbeauty treatment
Inflected Word Forms
nounface
adverbfacially