adjective
English to Vietnamese Dictionary

faintest Meaning in Vietnamese (faintest nghĩa là gì)

nhỏ nhất
nhỏ nhất in English:faintest
Phonetic:nhỏ nhứt
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của faintest trong tiếng Việt là nhỏ nhất. (Mô tả thứ gì đó hầu như không nhận thấy hoặc rất nhẹ về cường độ, thường đề cập đến ánh sáng, âm thanh hoặc mùi.)

Definitions of Faintest

  1. 1
    adjective
    nhỏ nhất

    Describing something that is barely perceptible or very slight in intensity, often referring to light, sound, or smell.

    Mô tả thứ gì đó hầu như không nhận thấy hoặc rất nhẹ về cường độ, thường đề cập đến ánh sáng, âm thanh hoặc mùi.

  2. 2
    adjective
    nhỏ nhất

    Referring to the lowest possible degree or amount of something, especially an emotion, idea, or chance.

    Đề cập đến mức độ hoặc số lượng thấp nhất có thể của một cái gì đó, đặc biệt là một cảm xúc, ý tưởng hoặc cơ hội.

Example Sentences

casual

“She heard the faintest whisper from the next room.”

Cô ấy nghe thấy tiếng thì thầm nhỏ nhất từ phòng bên cạnh.

casual

“He didn't have the faintest idea what to do next.”

Anh ấy không có ý niệm nhỏ nhất về những gì cần làm tiếp theo.

general

“Even the faintest light can guide you in the dark.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounfaintness
adjectivefaint
adverbfaintly
comparativefainter