verb
English to Vietnamese Dictionary

didn Meaning in Vietnamese (didn nghĩa là gì)

đã không
đã không in English:didn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của didn trong tiếng Việt là đã không. (Cách viết tắt 'didn' được sử dụng làm trợ động từ để tạo dạng phủ định thì quá khứ đơn của động từ chính, chỉ ra rằng một hành động đã không xảy ra.)

Definitions of Didn

  1. 1
    verb(informal)
    đã không

    The contraction 'didn' is used as an auxiliary verb to form the negative simple past tense of main verbs, indicating that an action did not occur.

    Cách viết tắt 'didn' được sử dụng làm trợ động từ để tạo dạng phủ định thì quá khứ đơn của động từ chính, chỉ ra rằng một hành động đã không xảy ra.

Example Sentences

casual

“I didn't go to the party last night because I was feeling unwell.”

Tôi đã không đi dự tiệc tối qua vì tôi cảm thấy không khỏe.

casual

“She didn't finish her homework on time, so she had to stay late.”

Cô ấy đã không hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn, vì vậy cô ấy phải ở lại muộn.

casual

“They didn't understand the instructions, so they asked for clarification.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

did not

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: