noun
English to Vietnamese Dictionary
faking Meaning in Vietnamese (faking nghĩa là gì)
sự giả mạo, sự giả vờ, sự làm giả
sự giả mạo in English:faking
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của faking trong tiếng Việt là sự giả mạo, sự giả vờ, sự làm giả. (Hành động giả vờ hoặc mô phỏng một điều gì đó không có thật, thường là để lừa dối người khác.)
Definitions of Faking
- 1nounsự giả vờ
The act of pretending or simulating something that is not real, often to deceive others.
Hành động giả vờ hoặc mô phỏng một điều gì đó không có thật, thường là để lừa dối người khác.
- 2nounsự làm giả
The process of creating a counterfeit or imitation of an object, document, or event with intent to defraud.
Quá trình tạo ra một bản sao hoặc giả mạo một vật thể, tài liệu hoặc sự kiện với ý định lừa đảo.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
authenticatingverifyingbeing genuine
Inflected Word Forms
third person singularfakes
past tensefaked
nounfakery
agent nounfaker