noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
fakes Meaning in Vietnamese (fakes nghĩa là gì)
nounhàng giả
verbgiả vờ
Từ đồng nghĩa:hàng nhái
hàng giả in English:fakes
Plural: fakes
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fakes trong tiếng Việt là hàng giả, giả vờ. (Những món đồ không có thật hoặc không chính hãng, thường được tạo ra để lừa đảo.)
Definitions of Fakes
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
hàng nhái
In English:
counterfeitsforgeriesimitations
Inflected Word Forms
past tensefaked
present participlefaking
nounfake
agent nounfaker