noun
English to Vietnamese Dictionary
originals Meaning in Vietnamese (originals nghĩa là gì)
bản gốc
bản gốc in English:originals
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của originals trong tiếng Việt là bản gốc. (Những dạng đầu tiên hoặc sớm nhất của một cái gì đó, từ đó các bản sao hoặc phiên bản sau được tạo ra, hoặc các vật phẩm là xác thực và không phải là bản sao.)
Definitions of Originals
- 1nounbản gốc
The first or earliest forms of something, from which copies or later versions are made, or items that are authentic and not copies.
Những dạng đầu tiên hoặc sớm nhất của một cái gì đó, từ đó các bản sao hoặc phiên bản sau được tạo ra, hoặc các vật phẩm là xác thực và không phải là bản sao.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounoriginal
nounoriginality
adjectiveoriginal
adjectiveunoriginal
adverboriginally