noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

masters Meaning in Vietnamese (masters nghĩa là gì)

nounbậc thầy, chủ nhân, thạc sĩ
verblàm chủ
Từ đồng nghĩa:chủchuyên gia
bậc thầy in English:masters
Plural: masters
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của masters trong tiếng Việt là bậc thầy, chủ nhân, thạc sĩ, làm chủ. (Những người có quyền hoặc kiểm soát đối với một cái gì đó hoặc ai đó.)

Definitions of Masters

  1. 1
    noun
    chủ nhân

    The individuals who possess authority or control over something or someone.

    Những người có quyền hoặc kiểm soát đối với một cái gì đó hoặc ai đó.

  2. 2
    noun
    bậc thầy

    Persons who are highly skilled or expert in a particular art, craft, or field of knowledge.

    Những người có kỹ năng cao hoặc chuyên gia trong một nghệ thuật, nghề thủ công hoặc lĩnh vực kiến thức cụ thể.

  3. 3
    noun(informal)
    thạc sĩ

    An advanced academic degree awarded by a university, typically after a bachelor's degree.

    Một bằng cấp học thuật cao hơn được trao bởi một trường đại học, thường là sau bằng cử nhân.

  4. 4
    verb
    làm chủ

    To successfully gain complete knowledge or skill in a particular subject or activity.

    Để đạt được kiến thức hoặc kỹ năng hoàn chỉnh một cách thành công trong một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể.

Example Sentences

casual

“The old house had many masters over the centuries.”

Ngôi nhà cổ đã có nhiều chủ nhân qua nhiều thế kỷ.

casual

“He masters the art of persuasion with ease.”

Anh ấy làm chủ nghệ thuật thuyết phục một cách dễ dàng.

casual

“She completed her masters in literature last year.”

Cô ấy đã hoàn thành bằng thạc sĩ văn học vào năm ngoái.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

chủchuyên giathạc sĩ

In English:

ownersexpertsprofessors

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

servantsapprenticesstudents

Inflected Word Forms

past tensemastered
present participlemastering
nounmaster
nounmastery
adjectivemasterful