noun
English to Vietnamese Dictionary
fairfield Meaning in Vietnamese (fairfield nghĩa là gì)
Fairfield
Fairfield in English:fairfield
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fairfield trong tiếng Việt là Fairfield. (Fairfield là một danh từ riêng phổ biến được sử dụng làm tên địa danh cho nhiều thị trấn, thành phố và quận khác nhau, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh.)
Definitions of Fairfield
- 1nounFairfield
Fairfield is a common proper noun used as a place name for various towns, cities, and districts, particularly in English-speaking countries.
Fairfield là một danh từ riêng phổ biến được sử dụng làm tên địa danh cho nhiều thị trấn, thành phố và quận khác nhau, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh.