other
English to Vietnamese Dictionary

fairfax Meaning in Vietnamese (fairfax nghĩa là gì)

Fairfax
Fairfax in English:fairfax
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fairfax trong tiếng Việt là Fairfax. (Một danh từ riêng, thường dùng để chỉ tên địa danh như thành phố hoặc quận, hoặc họ.)

Definitions of Fairfax

  1. 1
    other
    Fairfax

    A proper noun, typically referring to a place name such as a city or county, or a surname.

    Một danh từ riêng, thường dùng để chỉ tên địa danh như thành phố hoặc quận, hoặc họ.

Example Sentences

factual

“Fairfax County is located in the Commonwealth of Virginia, USA.”

general

“The historic town of Fairfax is a popular tourist destination.”

Thị trấn lịch sử Fairfax là một điểm đến du lịch nổi tiếng.