Alphabetical Directory
Words Starting with ‘F’
Found 779 words in English → Vietnamese
Page 2 of 13
All Words Starting with ‘F’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsfalkland
Quần đảo Falkland
fallout
hậu quả
false
sai
falsely
sai sự thật
fame
danh tiếng
famed
nổi tiếng
familiar
quen thuộc
familiarity
sự quen thuộc
families
gia đình
family
gia đình
famished
đói cồn cào
famous
nổi tiếng
famously
một cách nổi tiếng
fanatics
những kẻ cuồng tín
fancy
hào nhoáng
fang
răng nanh
fangs
răng nanh
fanny
mông
fantastic
tuyệt vời
faqfaq
faqfaq
far
xa
far-right
cực hữu
faraway
xa xôi
farce
hài kịch
fare
giá vé
fares
giá vé
farewell
tạm biệt
fargo
Fargo
farm
trang trại
farmhouse
nhà trang trại
farming
nông nghiệp
farmington
Farmington
farms
trang trại
faroe
Quần đảo Faroe
farrell
Farrell
farthest
xa nhất
fascinated
bị cuốn hút
fascinates
làm mê hoặc
fascinating
hấp dẫn
fascination
sự mê hoặc
fashion
thời trang
fashionable
hợp thời trang
fashions
thời trang
faso
Faso
fast
nhanh
fastball
bóng tốc độ
fasten
buộc
fastest
nhanh nhất
fat
béo
fatal
chí mạng
fatality
sự tử vong
fate
số phận
fateful
định mệnh
fates
số phận
fathead
thằng ngu
father
cha
fathers
cha
fatigue
mệt mỏi
fatso
thằng mập
fattening
làm béo