noun
English to Vietnamese Dictionary

fang Meaning in Vietnamese (fang nghĩa là gì)

răng nanh
răng nanh in English:fang
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fang trong tiếng Việt là răng nanh. (Một chiếc răng dài, sắc, nhọn, đặc biệt là răng chó của động vật ăn thịt hoặc răng có độc của rắn hoặc nhện.)

Definitions of Fang

  1. 1
    noun
    răng nanh

    A long, sharp, pointed tooth, especially a canine tooth of a carnivorous animal or a venomous tooth of a snake or spider.

    Một chiếc răng dài, sắc, nhọn, đặc biệt là răng chó của động vật ăn thịt hoặc răng có độc của rắn hoặc nhện.

Example Sentences

casual

“The vampire bat has prominent fangs.”

casual

“The snake's fangs injected venom into its prey.”

Răng nanh của con rắn đã tiêm nọc độc vào con mồi của nó.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

tuskcanine

Inflected Word Forms

adjectivefanged