noun
English to Vietnamese Dictionary
faso Meaning in Vietnamese (faso nghĩa là gì)
Faso, Tổ quốc
Faso in English:faso
Phonetic:Fa-sô
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của faso trong tiếng Việt là Faso, Tổ quốc. (Một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Dioula, có nghĩa là 'tổ quốc' hoặc 'quê hương', đáng chú ý nhất được sử dụng như một phần của tên chính thức của đất nước Burkina Faso.)
Definitions of Faso
- 1noun(formal)Tổ quốc
A term originating from the Dioula language, signifying 'fatherland' or 'homeland', most notably used as part of the official name of the country Burkina Faso.
Một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Dioula, có nghĩa là 'tổ quốc' hoặc 'quê hương', đáng chú ý nhất được sử dụng như một phần của tên chính thức của đất nước Burkina Faso.
Example Sentences
geographical
“The country's name, Burkina Faso, translates to 'Land of the Upright People', with 'Faso' meaning 'fatherland'.”