adjective
English to Vietnamese Dictionary

fateful Meaning in Vietnamese (fateful nghĩa là gì)

định mệnh
định mệnh in English:fateful
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fateful trong tiếng Việt là định mệnh. (Có những hậu quả trọng đại hoặc ý nghĩa, thường ngụ ý một cảm giác về định mệnh hoặc sự không thể tránh khỏi, và thường mang hàm ý tiêu cực.)

Definitions of Fateful

  1. 1
    adjective
    định mệnh

    Having momentous or significant consequences, often implying a sense of destiny or inevitability, and frequently with a negative connotation.

    Có những hậu quả trọng đại hoặc ý nghĩa, thường ngụ ý một cảm giác về định mệnh hoặc sự không thể tránh khỏi, và thường mang hàm ý tiêu cực.

Example Sentences

“The fateful decision changed the course of history.”

Quyết định định mệnh đó đã thay đổi tiến trình lịch sử.

“They met on a fateful evening that would alter their lives forever.”

Họ đã gặp nhau vào một buổi tối định mệnh sẽ thay đổi cuộc đời họ mãi mãi.

“It was a fateful encounter that led to their downfall.”

Đó là một cuộc gặp gỡ định mệnh dẫn đến sự sụp đổ của họ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

insignificanttrivialunimportantinconsequential

Inflected Word Forms

nounfate
adjectivefatal
adverbfatally