noun
English to Vietnamese Dictionary
fates Meaning in Vietnamese (fates nghĩa là gì)
số phận
số phận in English:fates
Phonetic:sổ phận
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fates trong tiếng Việt là số phận. (Dòng chảy định sẵn của các sự kiện hoặc quyền lực được cho là kiểm soát chúng, thường đề cập đến nhiều định mệnh cá nhân.)
Definitions of Fates
- 1nounsố phận
The predetermined course of events or the power believed to control them, often referring to multiple individual destinies.
Dòng chảy định sẵn của các sự kiện hoặc quyền lực được cho là kiểm soát chúng, thường đề cập đến nhiều định mệnh cá nhân.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounfate
adjectivefateful
adverbfatally