adjective
English to Vietnamese Dictionary

famed Meaning in Vietnamese (famed nghĩa là gì)

nổi tiếng
nổi tiếng in English:famed
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của famed trong tiếng Việt là nổi tiếng. (Được biết đến rộng rãi và đánh giá cao vì một phẩm chất hoặc thành tích cụ thể.)

Definitions of Famed

  1. 1
    adjective
    nổi tiếng

    Widely known and highly regarded for a particular quality or achievement.

    Được biết đến rộng rãi và đánh giá cao vì một phẩm chất hoặc thành tích cụ thể.

Example Sentences

“The famed scientist delivered a captivating lecture.”

Nhà khoa học nổi tiếng đã có một bài giảng hấp dẫn.

“She became famed for her innovative artwork.”

Cô ấy trở nên nổi tiếng nhờ các tác phẩm nghệ thuật sáng tạo của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

unknownobscureanonymousunnoticed

Inflected Word Forms

nounfame
adjectivefamous
adjectiveinfamous