noun
English to Vietnamese Dictionary

fanatics Meaning in Vietnamese (fanatics nghĩa là gì)

những kẻ cuồng tín
những kẻ cuồng tín in English:fanatics
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fanatics trong tiếng Việt là những kẻ cuồng tín. (Những kẻ cuồng tín là những người tràn đầy sự nhiệt tình quá mức và chuyên tâm vào một mục đích tôn giáo hoặc chính trị cực đoan, thường thể hiện sự nhiệt tình không phê phán.)

Definitions of Fanatics

  1. 1
    noun
    những kẻ cuồng tín

    Fanatics are people who are filled with excessive and single-minded zeal, especially for an extreme religious or political cause, often demonstrating an uncritical enthusiasm.

    Những kẻ cuồng tín là những người tràn đầy sự nhiệt tình quá mức và chuyên tâm vào một mục đích tôn giáo hoặc chính trị cực đoan, thường thể hiện sự nhiệt tình không phê phán.

Example Sentences

casual

“The political fanatics refused to listen to any opposing viewpoints.”

Những kẻ cuồng tín chính trị đã từ chối lắng nghe bất kỳ quan điểm đối lập nào.

casual

“Religious fanatics often cause division and conflict in society.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

zealotsextremistsbigotsdevotees

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

moderatespragmatistsskeptics

Inflected Word Forms

nounfanatic
nounfanaticism
adjectivefanatical
adverbfanatically