noun
English to Vietnamese Dictionary

farmhouse Meaning in Vietnamese (farmhouse nghĩa là gì)

nhà trang trại
nhà trang trại in English:farmhouse
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của farmhouse trong tiếng Việt là nhà trang trại. (Ngôi nhà ở nông trại, thường được người nông dân sử dụng hoặc làm nơi cư trú ở nông thôn.)

Definitions of Farmhouse

  1. 1
    noun
    nhà trang trại

    A house on a farm, typically used by the farmer or as a rural residence.

    Ngôi nhà ở nông trại, thường được người nông dân sử dụng hoặc làm nơi cư trú ở nông thôn.

Example Sentences

“They decided to buy an old farmhouse in the countryside.”

Họ quyết định mua một nhà trang trại cũ ở vùng nông thôn.

“The farmhouse had a large garden and a beautiful view.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

country houserural dwellingfarm building

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

city apartmenturban dwelling

Inflected Word Forms

gerundfarming
nounfarm
agent nounfarmer