noun
English to Vietnamese Dictionary

farmington Meaning in Vietnamese (farmington nghĩa là gì)

Farmington
Farmington in English:farmington
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của farmington trong tiếng Việt là Farmington. (Farmington là một danh từ riêng địa lý phổ biến dùng để chỉ các thị trấn, thành phố và cộng đồng khác nhau, chủ yếu ở Hoa Kỳ.)

Definitions of Farmington

  1. 1
    noun
    Farmington

    Farmington is a common geographical proper noun used to designate various towns, cities, and communities, primarily found in the United States.

    Farmington là một danh từ riêng địa lý phổ biến dùng để chỉ các thị trấn, thành phố và cộng đồng khác nhau, chủ yếu ở Hoa Kỳ.

Example Sentences

general

“The small town of Farmington is nestled in the valley.”

Thị trấn nhỏ Farmington nép mình trong thung lũng.