noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

farms Meaning in Vietnamese (farms nghĩa là gì)

nountrang trại
verbtrồng trọt
trang trại in English:farms
Plural: farms
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của farms trong tiếng Việt là trang trại, trồng trọt. (Diện tích đất, bao gồm cả các tòa nhà, được sử dụng để trồng trọt hoặc chăn nuôi.)

Definitions of Farms

  1. 1
    noun
    trang trại

    Areas of land, including buildings, used for growing crops or raising animals.

    Diện tích đất, bao gồm cả các tòa nhà, được sử dụng để trồng trọt hoặc chăn nuôi.

  2. 2
    verb
    trồng trọt

    To cultivate land or raise animals for food or other products, typically done by a single person or entity.

    Canh tác đất hoặc chăn nuôi động vật để lấy thực phẩm hoặc các sản phẩm khác, thường được thực hiện bởi một cá nhân hoặc tổ chức duy nhất.

Example Sentences

general

“Many small farms in the region produce organic vegetables.”

general

“He farms his land using traditional methods.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

nông trại

In English:

plantationsranches

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

thành phốđô thị

Inflected Word Forms

past tensefarmed
gerundfarming
nounfarm
nounfarmhouse
agent nounfarmer