noun
English to Vietnamese Dictionary

fags Meaning in Vietnamese (fags nghĩa là gì)

thuốc lá, kẻ đồng tính luyến ái nam (từ miệt thị), việc vặt, việc mệt nhọc
thuốc lá in English:fags
Phonetic:thúk lá
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fags trong tiếng Việt là thuốc lá, kẻ đồng tính luyến ái nam (từ miệt thị), việc vặt, việc mệt nhọc. (Trong tiếng lóng không trang trọng của Anh, 'fags' dùng để chỉ thuốc lá.)

Definitions of Fags

  1. 1
    noun(informal)
    thuốc lá

    In British informal English, 'fags' refers to cigarettes.

    Trong tiếng lóng không trang trọng của Anh, 'fags' dùng để chỉ thuốc lá.

  2. 2
    noun(slang)
    kẻ đồng tính luyến ái nam (từ miệt thị)

    'Fags' is a highly offensive and derogatory slang term used to refer to homosexual men.

    'Fags' là một thuật ngữ tiếng lóng mang tính xúc phạm và hạ thấp cao, dùng để chỉ những người đàn ông đồng tính luyến ái.

  3. 3
    noun(colloquial)
    việc vặt, việc mệt nhọc

    In older British informal usage, 'fags' could refer to tedious or exhausting tasks, often assigned to junior students.

    Trong cách dùng tiếng lóng không trang trọng cũ của Anh, 'fags' có thể chỉ những nhiệm vụ tẻ nhạt hoặc mệt mỏi, thường được giao cho học sinh cấp dưới.

Example Sentences

casual

“He went outside for a quick smoke and asked, 'Anyone got any fags?'”

Anh ấy ra ngoài hút một điếu thuốc nhanh và hỏi, 'Ai có thuốc lá không?'

formal

“The use of slurs like 'fags' is unacceptable and contributes to discrimination.”

casual

“After all those fags, I'm ready for a break.”

Inflected Word Forms

nounfag

Phrases & Idiomatic Expressions

fag endidiom

The very end or last part of something, especially a cigarette.

fag outphrasal_verb

To make someone extremely tired or exhausted.