adverb
English to Vietnamese Dictionary

faithfully Meaning in Vietnamese (faithfully nghĩa là gì)

trung thành, một cách trung thành, một cách trung thực
trung thành in English:faithfully
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của faithfully trong tiếng Việt là trung thành, một cách trung thành, một cách trung thực. (Một cách trung thành và kiên định, thể hiện sự ủng hộ hoặc tuân thủ liên tục đối với một người, tổ chức hoặc niềm tin.)

Definitions of Faithfully

  1. 1
    adverb
    một cách trung thành

    In a loyal and steadfast manner, showing constant support or adherence to a person, organization, or belief.

    Một cách trung thành và kiên định, thể hiện sự ủng hộ hoặc tuân thủ liên tục đối với một người, tổ chức hoặc niềm tin.

  2. 2
    adverb
    một cách trung thực

    In a precise or accurate manner, reproducing something exactly as it was or should be.

    Một cách chính xác hoặc đúng đắn, tái tạo lại một thứ gì đó giống hệt như nó đã có hoặc nên có.

Example Sentences

“He faithfully served the company for over thirty years.”

“The artist faithfully reproduced the original painting.”

Nghệ sĩ đã tái hiện trung thực bức tranh gốc.

“She promised to faithfully keep his secret.”

Cô ấy đã hứa sẽ giữ bí mật của anh ấy một cách trung thành.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

devotedlyloyallytrulysteadfastly

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

disloyallyunfaithfullytreacherously

Inflected Word Forms

nounfaith
adjectivefaithful
adverbunfaithfully