adverb
English to Vietnamese Dictionary
faithfully Meaning in Vietnamese (faithfully nghĩa là gì)
trung thành, một cách trung thành, một cách trung thực
trung thành in English:faithfully
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của faithfully trong tiếng Việt là trung thành, một cách trung thành, một cách trung thực. (Một cách trung thành và kiên định, thể hiện sự ủng hộ hoặc tuân thủ liên tục đối với một người, tổ chức hoặc niềm tin.)
Definitions of Faithfully
- 1adverbmột cách trung thành
In a loyal and steadfast manner, showing constant support or adherence to a person, organization, or belief.
Một cách trung thành và kiên định, thể hiện sự ủng hộ hoặc tuân thủ liên tục đối với một người, tổ chức hoặc niềm tin.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
disloyallyunfaithfullytreacherously
Inflected Word Forms
nounfaith
adjectivefaithful
adverbunfaithfully