noun
English to Vietnamese Dictionary

facade Meaning in Vietnamese (facade nghĩa là gì)

mặt tiền, vẻ ngoài
mặt tiền in English:facade
Phonetic:mặt ti-ền
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của facade trong tiếng Việt là mặt tiền, vẻ ngoài. (Mặt tiền là mặt chính hoặc mặt trước của một tòa nhà, thường là phần có kiến trúc cầu kỳ nhất.)

Definitions of Facade

  1. 1
    noun
    mặt tiền

    The facade is the principal front or face of a building, often the most architecturally elaborate part.

    Mặt tiền là mặt chính hoặc mặt trước của một tòa nhà, thường là phần có kiến trúc cầu kỳ nhất.

  2. 2
    noun
    vẻ ngoài

    A facade can also refer to a deceptive outward appearance, used to hide true feelings or intentions.

    Mặt tiền cũng có thể chỉ một vẻ ngoài lừa dối, được sử dụng để che giấu cảm xúc hoặc ý định thật.

Example Sentences

“The building's grand facade impressed all visitors.”

“Beneath her cheerful facade, she was deeply troubled.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

realitytruthgenuineness