noun
English to Vietnamese Dictionary
facade Meaning in Vietnamese (facade nghĩa là gì)
mặt tiền, vẻ ngoài
mặt tiền in English:facade
Phonetic:mặt ti-ền
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của facade trong tiếng Việt là mặt tiền, vẻ ngoài. (Mặt tiền là mặt chính hoặc mặt trước của một tòa nhà, thường là phần có kiến trúc cầu kỳ nhất.)
Definitions of Facade
- 1
- 2nounvẻ ngoài
A facade can also refer to a deceptive outward appearance, used to hide true feelings or intentions.
Mặt tiền cũng có thể chỉ một vẻ ngoài lừa dối, được sử dụng để che giấu cảm xúc hoặc ý định thật.