noun
English to Vietnamese Dictionary

virtues Meaning in Vietnamese (virtues nghĩa là gì)

đức tính, đức hạnh, phẩm chất tốt
đức tính in English:virtues
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của virtues trong tiếng Việt là đức tính, đức hạnh, phẩm chất tốt. (Sự xuất sắc về đạo đức hoặc sự tốt đẹp, thường đề cập đến một phẩm chất hoặc thói quen đạo đức cụ thể.)

Definitions of Virtues

  1. 1
    noun
    đức hạnh

    Moral excellence or goodness, often referring to a specific moral quality or habit.

    Sự xuất sắc về đạo đức hoặc sự tốt đẹp, thường đề cập đến một phẩm chất hoặc thói quen đạo đức cụ thể.

  2. 2
    noun
    phẩm chất tốt

    A good or admirable quality or property of a person or thing.

    Một phẩm chất hoặc đặc tính tốt hoặc đáng ngưỡng mộ của một người hoặc một vật.

Example Sentences

“Patience is considered one of the greatest virtues.”

“He possessed many virtues, including honesty and kindness.”

Ông ấy có nhiều phẩm chất tốt, bao gồm sự trung thực và lòng tốt.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

meritsgood qualitiesexcellences

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounvirtue
adjectivevirtuous
adverbvirtuously

Phrases & Idiomatic Expressions

by virtue ofexpression

Because of or by reason of something.