withstand Meaning in Vietnamese (withstand nghĩa là gì)
Nghĩa của withstand trong tiếng Việt là chịu đựng, chống cự. (Chống lại hoặc chịu đựng thành công sức mạnh hoặc tác động của thứ gì đó mà không bị hư hại hoặc nhượng bộ.)
Definitions of Withstand
- 1verbchịu đựng
To successfully resist or endure the force or effect of something without being damaged or giving way.
Chống lại hoặc chịu đựng thành công sức mạnh hoặc tác động của thứ gì đó mà không bị hư hại hoặc nhượng bộ.
- 2verbchống cự
To stand firm against an attack, pressure, or difficult conditions.
Đứng vững trước một cuộc tấn công, áp lực hoặc điều kiện khó khăn.
Example Sentences
“The old bridge was built to withstand strong winds and floods.”
“She had to withstand immense pressure during the negotiations.”
Cô ấy đã phải chịu đựng áp lực to lớn trong các cuộc đàm phán.
“Few structures can withstand an earthquake of that magnitude.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To remain strong, successful, or popular for a very long time.