verb
English to Vietnamese Dictionary
endure Meaning in Vietnamese (endure nghĩa là gì)
chịu đựng, kéo dài
chịu đựng in English:endure
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của endure trong tiếng Việt là chịu đựng, kéo dài. (Chịu đựng điều gì đó khó khăn hoặc khó chịu một cách kiên nhẫn mà không nhượng bộ.)
Definitions of Endure
- 1verbchịu đựng
To suffer something difficult or unpleasant patiently without giving in.
Chịu đựng điều gì đó khó khăn hoặc khó chịu một cách kiên nhẫn mà không nhượng bộ.
- 2
Example Sentences
“She had to endure the harsh criticism with grace.”
Cô ấy đã phải chịu đựng những lời chỉ trích gay gắt một cách duyên dáng.
“Their love for each other will endure through all challenges.”
Tình yêu của họ dành cho nhau sẽ kéo dài qua mọi thử thách.
“The old bridge was built to endure heavy traffic.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tenseendured
present participleenduring
nounendurance
adjectiveendurable