noun
English to Vietnamese Dictionary
streetcar Meaning in Vietnamese (streetcar nghĩa là gì)
xe điện
xe điện in English:streetcar
Phonetic:xe đi-ện
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của streetcar trong tiếng Việt là xe điện. (Một phương tiện công cộng chạy trên đường ray trên đường phố, thường được cung cấp năng lượng bằng điện, dùng để vận chuyển nội thành.)
Definitions of Streetcar
- 1nounxe điện
A public vehicle running on rails in the streets, typically powered by electricity, used for local transport.
Một phương tiện công cộng chạy trên đường ray trên đường phố, thường được cung cấp năng lượng bằng điện, dùng để vận chuyển nội thành.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
tramtrolley car