noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

might Meaning in Vietnamese (might nghĩa là gì)

nouncó lẽ, sức mạnh
verbcó lẽ
có lẽ in English:might
IPA:maɪt
Phonetic:mại
Plural: none
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của might trong tiếng Việt là có lẽ, sức mạnh. (Sức mạnh, lực lượng hoặc năng lực to lớn, đặc biệt là thứ được sử dụng để vượt qua sự kháng cự.)

Usage Note: Từ 'might' có hai nghĩa chính: danh từ chỉ sức mạnh, và động từ khuyết thiếu chỉ khả năng hoặc sự cho phép.

Definitions of Might

  1. 1
    noun
    sức mạnh

    Great power, strength, or force, especially that which is used to overcome resistance.

    Sức mạnh, lực lượng hoặc năng lực to lớn, đặc biệt là thứ được sử dụng để vượt qua sự kháng cự.

  2. 2
    verb
    có lẽ

    Used to express possibility or permission, often in a more tentative or polite way than 'may'.

    Được sử dụng để diễn tả khả năng hoặc sự cho phép, thường theo cách dè dặt hoặc lịch sự hơn 'may'.

Example Sentences

“He fought with all his might to save his family.”

Anh ấy đã chiến đấu bằng tất cả sức mạnh của mình để cứu gia đình.

“It might rain later, so take an umbrella.”

“You might want to check the schedule again.”

Bạn có lẽ nên kiểm tra lại lịch trình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

sức lựckhả năngcó thể

In English:

powerstrengthforcepotency

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

yếu đuốikhông thể

In English:

weaknessimpotencefrailtyhelplessness

Inflected Word Forms

adjectivemighty
adverbmightily

Phrases & Idiomatic Expressions

with all one's mightexpression

With all of one's strength or effort.