verb
English to Vietnamese Dictionary

fought Meaning in Vietnamese (fought nghĩa là gì)

đã chiến đấu
đã chiến đấu in English:fought
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fought trong tiếng Việt là đã chiến đấu. (Đã tham gia vào một cuộc đấu tranh, chiến đấu hoặc tranh tài về thể chất hoặc lời nói trong quá khứ.)

Definitions of Fought

  1. 1
    verb
    đã chiến đấu

    To have engaged in a physical or verbal struggle, combat, or contest in the past.

    Đã tham gia vào một cuộc đấu tranh, chiến đấu hoặc tranh tài về thể chất hoặc lời nói trong quá khứ.

Example Sentences

casual

“The soldiers fought bravely for their country.”

casual

“She fought against injustice her whole life.”

Cô ấy đã đấu tranh chống lại sự bất công cả đời mình.

casual

“They fought hard to win the championship.”

Họ đã chiến đấu hết mình để giành chức vô địch.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

battledcontendedstruggled

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

surrenderedyieldedgave up

Inflected Word Forms

infinitivefight
present participlefighting
nounfight
agent nounfighter

Phrases & Idiomatic Expressions

fought tooth and nailidiom

Fought with great determination and effort.

fought a losing battleexpression

Tried to achieve something that was impossible or very difficult to win.