noun
English to Vietnamese Dictionary

fotos Meaning in Vietnamese (fotos nghĩa là gì)

ảnh
ảnh in English:fotos
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fotos trong tiếng Việt là ảnh. (Số nhiều không trang trọng của 'ảnh', dùng để chỉ nhiều bức ảnh hoặc hình ảnh.)

Definitions of Fotos

  1. 1
    noun(informal)
    ảnh

    An informal plural term used to refer to multiple photographs or pictures.

    Số nhiều không trang trọng của 'ảnh', dùng để chỉ nhiều bức ảnh hoặc hình ảnh.

Example Sentences

casual

“I have so many fotos from our trip to the mountains.”

Tôi có rất nhiều ảnh từ chuyến đi của chúng tôi lên núi.

casual

“Can you send me those fotos from the party?”

Bạn có thể gửi cho tôi những ảnh đó từ bữa tiệc không?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

nounphoto
nounphotograph
agent nounphotographer
adjectivephotographic

Phrases & Idiomatic Expressions

take a photocollocation

To capture an image using a camera.

photo albumcollocation

A book for storing and displaying photographs.