other
English to Vietnamese Dictionary

mifflin Meaning in Vietnamese (mifflin nghĩa là gì)

Mifflin
Mifflin in English:mifflin
Phonetic:Mif-flin
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mifflin trong tiếng Việt là Mifflin. (Mifflin là một danh từ riêng, thường được dùng làm họ hoặc tên địa danh, chỉ một người hoặc địa điểm cụ thể.)

Definitions of Mifflin

  1. 1
    other
    Mifflin

    Mifflin is a proper noun, typically used as a surname or a place name, referring to a specific person or location.

    Mifflin là một danh từ riêng, thường được dùng làm họ hoặc tên địa danh, chỉ một người hoặc địa điểm cụ thể.

Example Sentences

casual

“The Mifflin family has lived in this town for generations.”

Gia đình Mifflin đã sống ở thị trấn này qua nhiều thế hệ.