noun
English to Vietnamese Dictionary
beverly Meaning in Vietnamese (beverly nghĩa là gì)
Beverly
Beverly in English:beverly
Phonetic:Bơ-vơ-li
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của beverly trong tiếng Việt là Beverly. (Beverly là một danh từ riêng, thường được dùng làm tên riêng cho nữ giới và cũng là họ, thường gắn liền với nhiều địa danh khác nhau.)
Definitions of Beverly
- 1nounBeverly
Beverly is a proper noun, commonly used as a female given name and also as a surname, often associated with various places.
Beverly là một danh từ riêng, thường được dùng làm tên riêng cho nữ giới và cũng là họ, thường gắn liền với nhiều địa danh khác nhau.