verb
English to Vietnamese Dictionary
beware Meaning in Vietnamese (beware nghĩa là gì)
coi chừng
coi chừng in English:beware
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của beware trong tiếng Việt là coi chừng. (Hãy cẩn thận và cảnh giác với những nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn, thường được dùng như một lời cảnh báo.)
Definitions of Beware
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
be carefullook outwatch outtake heed
Inflected Word Forms
gerundbewaring