verb
English to Vietnamese Dictionary

beware Meaning in Vietnamese (beware nghĩa là gì)

coi chừng
coi chừng in English:beware
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của beware trong tiếng Việt là coi chừng. (Hãy cẩn thận và cảnh giác với những nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn, thường được dùng như một lời cảnh báo.)

Definitions of Beware

  1. 1
    verb(standard)
    coi chừng

    To be cautious and alert to potential dangers or problems, often used as a warning.

    Hãy cẩn thận và cảnh giác với những nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn, thường được dùng như một lời cảnh báo.

Example Sentences

casual

“Beware of the dog.”

Coi chừng con chó.

general warning

“Beware of pickpockets in crowded areas.”

cautionary advice

“Always beware of strangers offering gifts.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

be carefullook outwatch outtake heed

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

gerundbewaring