verb
English to Vietnamese Dictionary

escapes Meaning in Vietnamese (escapes nghĩa là gì)

thoát, thoát khỏi
thoát in English:escapes
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của escapes trong tiếng Việt là thoát, thoát khỏi. (Trốn thoát khỏi một điều gì đó, hoặc tránh được điều gì đó khó chịu hoặc nguy hiểm.)

Definitions of Escapes

  1. 1
    verb
    thoát khỏi

    To get free from something, or to avoid something unpleasant or dangerous.

    Trốn thoát khỏi một điều gì đó, hoặc tránh được điều gì đó khó chịu hoặc nguy hiểm.

Example Sentences

casual

“The prisoner escapes from the high-security jail every year.”

Tù nhân đó trốn thoát khỏi nhà tù an ninh cao mỗi năm.

casual

“He always escapes doing his chores by pretending to be busy.”

Anh ta luôn trốn tránh làm việc nhà bằng cách giả vờ bận rộn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

fleesevadesavoidseludes

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveescape
past tenseescaped
present participleescaping
nounescapism
agent nounescaper