noun
English to Vietnamese Dictionary

mainland Meaning in Vietnamese (mainland nghĩa là gì)

đại lục, phần đất liền chính của một quốc gia hoặc lục địa, khác với đảo hoặc bán đảo
đại lục in English:mainland
Phonetic:đai-lục
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mainland trong tiếng Việt là đại lục, phần đất liền chính của một quốc gia hoặc lục địa, khác với đảo hoặc bán đảo. (Phần đất liền chính của một quốc gia hoặc lục địa, khác với đảo hoặc bán đảo.)

Definitions of Mainland

  1. 1
    noun
    phần đất liền chính của một quốc gia hoặc lục địa, khác với đảo hoặc bán đảo.

    The main part of a country or continent, as distinguished from an island or peninsula.

    Phần đất liền chính của một quốc gia hoặc lục địa, khác với đảo hoặc bán đảo.

Example Sentences

casual

“The ferry takes passengers from the island to the mainland.”

Phà chở hành khách từ đảo ra đất liền.

casual

“Many people commute daily from the smaller islands to the mainland for work.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

continentlandmass

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

islandislet

Inflected Word Forms

agent nounmainlander