adverb
English to Vietnamese Dictionary

mainly Meaning in Vietnamese (mainly nghĩa là gì)

chủ yếu
chủ yếu in English:mainly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mainly trong tiếng Việt là chủ yếu. (Được dùng để nhấn mạnh phần quan trọng nhất hoặc phổ biến nhất của một cái gì đó; chính yếu hoặc trước hết.)

Definitions of Mainly

  1. 1
    adverb
    chủ yếu

    Used to emphasize the most important or common part of something; principally or primarily.

    Được dùng để nhấn mạnh phần quan trọng nhất hoặc phổ biến nhất của một cái gì đó; chính yếu hoặc trước hết.

Example Sentences

casual

“The population of this city is mainly young people.”

casual

“Her diet consists mainly of fruits and vegetables.”

Chế độ ăn của cô ấy chủ yếu bao gồm trái cây và rau củ.

business

“The success of the project was mainly due to teamwork.”

Sự thành công của dự án chủ yếu là nhờ sự phối hợp của cả nhóm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

primarilychieflyprincipallymostlylargely

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounmainland
nounmainstream
adjectivemain