adverb
English to Vietnamese Dictionary

incidentally Meaning in Vietnamese (incidentally nghĩa là gì)

tình cờ
tình cờ in English:incidentally
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của incidentally trong tiếng Việt là tình cờ. (Một cách ngẫu nhiên hoặc không có kế hoạch, thường được dùng để giới thiệu một chủ đề mới hoặc bổ sung một thông tin.)

Definitions of Incidentally

  1. 1
    adverb
    tình cờ

    In a casual or unplanned way, often used to introduce a new topic or add a piece of information.

    Một cách ngẫu nhiên hoặc không có kế hoạch, thường được dùng để giới thiệu một chủ đề mới hoặc bổ sung một thông tin.

Example Sentences

casual

“Incidentally, have you heard about the new project?”

casual

“He incidentally mentioned that he was moving to a new city.”

Anh ấy tình cờ nhắc đến việc anh ấy sẽ chuyển đến một thành phố mới.

formal

“The discovery was made quite incidentally during their research.”

Phát hiện này khá tình cờ trong quá trình nghiên cứu của họ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

by the waycasuallyaccidentallyfortuitously

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounincident
adjectiveincidental