noun
English to Vietnamese Dictionary

topic Meaning in Vietnamese (topic nghĩa là gì)

chủ đề
chủ đề in English:topic
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của topic trong tiếng Việt là chủ đề. (Chủ đề là đối tượng chính đang được thảo luận, mô tả hoặc nghiên cứu trong một bài viết, cuộc trò chuyện hoặc bài giảng.)

Definitions of Topic

  1. 1
    noun
    chủ đề

    A topic is the main subject that is being discussed, described, or studied in a piece of writing, a conversation, or a lecture.

    Chủ đề là đối tượng chính đang được thảo luận, mô tả hoặc nghiên cứu trong một bài viết, cuộc trò chuyện hoặc bài giảng.

  2. 2
    noun
    chủ đề

    In a broader sense, a topic refers to a particular category or area of interest that forms the basis for a conversation or research.

    Theo nghĩa rộng hơn, chủ đề đề cập đến một danh mục hoặc lĩnh vực quan tâm cụ thể làm cơ sở cho một cuộc trò chuyện hoặc nghiên cứu.

Example Sentences

formal

“The main topic of discussion was climate change.”

Chủ đề chính của cuộc thảo luận là biến đổi khí hậu.

casual

“Let's move on to the next topic.”

Chúng ta hãy chuyển sang chủ đề tiếp theo.

general

“He wrote a book on a very sensitive topic.”

Ông ấy đã viết một cuốn sách về một chủ đề rất nhạy cảm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectivetopical
adverbtopically

Phrases & Idiomatic Expressions

off-topicexpression

Not relevant to the main subject being discussed.

change the topicexpression

To start talking about something different.